hotline |
|
Thông số kỹ thuật | |
|
Hàm lượng |
≥ 99.0 % |
|
|
|
|
Thông tin lý tính | |
|
pH |
5.5 - 7.5 (100 g/l, H₂O, 20 °C) |
|
|
|
|
Bảo quản | |
|
Điều kiện bảo quản |
+5°C to +30°C |
|
Thông số kỹ thuật | |
|
Hàm lượng |
≥ 99.0 % |
|
|
|
|
Thông tin lý tính | |
|
pH |
5.5 - 7.5 (100 g/l, H₂O, 20 °C) |
|
|
|
|
Bảo quản | |
|
Điều kiện bảo quản |
+5°C to +30°C |
|
Thông tin sản phẩm | ||
|
Mã hàng |
118304 | |
|
Số CAS |
22767-49-3 | |
|
Công thức |
C₅H₁₁NaO₃S | |
|
Khối lượng phân tử |
174.20 g/mol | |
|
Ứng dụng |
Dùng trong sắc ký ion | |
|
|
|
|
|
Thông tin đặt hàng | ||
|
Mã hàng |
Quy cách |
Loại đóng gói |
|
1183040025 |
25 g |
Chai thủy tinh |
|
|
||
|