Phien ban pc
Phiên bản PC
hotline
hotline
Hóa chất phân tích, chuẩn bị mẫu

Thông số kỹ thuật

Hàm lượng

70.0 – 72.0 %

Màu

≤ 10 Hazen

ClO3 (Clorat)

≤ 10 ppm

Cl (Clo)

≤ 3 ppm

SO4 (Sulfate)

≤ 10 ppm

Nitơ tổng

≤ 10 ppm

Kim loại nặng (Như Pb)

≤ 1 ppm

Ag (Bạc)

≤ 0.1 ppm

As (Asen)

≤ 0.05 ppm

Ca (Canxi)

≤ 10 ppm

Cd (Cadimi)

≤ 0.05 ppm

Co (Cobalt)

≤ 0.05 ppm

Fe (Sắt)

≤ 1.0 ppm

 

 

Thông tin lý tính

Điểm sôi

198.7 °C (1013 hPa) 

Tỉ trọng

1.68 g/cm3 (20 °C)

Điểm nóng chảy

-18 °C

 

 

Bảo quản

Điều kiện bảo quản

+5°C đến +30°C


Thông tin sản phẩm

Tên khác

 

Mã hàng

100519

Mã CAS

 

Công thức

HClO4

Khối lượng phân tử

100.46 g/mol

 

 

 

Thông tin đặt hàng

Mã hàng

Quy cách

Loại đóng gói

1005191001

1 l

Chai thủy tinh

1005192501

2.5 l

Chai thủy tinh


Tags
Perchloric acid 70-72% for analysis EMSURE® ACS ISO Reag. Ph Eur
SẢN PHẨM CÙNG LOẠI

Lượt truy cập: