hotline |
|
Thông số kỹ thuật |
|
|
Axit |
≤ 0.0003 meq/g |
|
Màu |
≤ 10 Hazen |
|
Dải sôi (40-60°C) |
≥ 90 % (v/v |
|
Nước |
≤ 0.01 % |
|
Al (Nhôm) |
≤ 0.00005 % |
|
B (Bo) |
≤ 0.000002 % |
|
Ba (Bari) |
≤ 0.00001 % |
|
Ca (Canxi) |
≤ 0.00005 % |
|
Cd (Cadimi) |
≤ 0.000005 % |
|
Co (Cobalt) |
≤ 0.000002 % |
|
Cu (Đồng) |
≤ 0.000002 % |
|
Fe (Sắt) |
≤ 0.00001 % |
|
Mg (Magie) |
≤ 0.00001 % |
|
Pb (Chì) |
≤ 0.00001 % |
|
|
|
|
Thông tin lý tính |
|
|
Điểm sôi |
36 - 83 °C (1013 hPa) |
|
Tỉ trọng |
0.645 - 0.665 g/cm3 (15 °C) |
|
Điểm nóng chảy |
<-80 °C |
|
Áp suất hơi |
370 hPa (25 °C) |
|
|
|
|
Bảo quản |
|
|
Điều kiện bảo quản |
+2°C đến +25°C |
|
Thông số kỹ thuật |
|
|
Axit |
≤ 0.0003 meq/g |
|
Màu |
≤ 10 Hazen |
|
Dải sôi (40-60°C) |
≥ 90 % (v/v |
|
Nước |
≤ 0.01 % |
|
Al (Nhôm) |
≤ 0.00005 % |
|
B (Bo) |
≤ 0.000002 % |
|
Ba (Bari) |
≤ 0.00001 % |
|
Ca (Canxi) |
≤ 0.00005 % |
|
Cd (Cadimi) |
≤ 0.000005 % |
|
Co (Cobalt) |
≤ 0.000002 % |
|
Cu (Đồng) |
≤ 0.000002 % |
|
Fe (Sắt) |
≤ 0.00001 % |
|
Mg (Magie) |
≤ 0.00001 % |
|
Pb (Chì) |
≤ 0.00001 % |
|
|
|
|
Thông tin lý tính |
|
|
Điểm sôi |
36 - 83 °C (1013 hPa) |
|
Tỉ trọng |
0.645 - 0.665 g/cm3 (15 °C) |
|
Điểm nóng chảy |
<-80 °C |
|
Áp suất hơi |
370 hPa (25 °C) |
|
|
|
|
Bảo quản |
|
|
Điều kiện bảo quản |
+2°C đến +25°C |
|
Thông tin sản phẩm |
||
|
Mã hàng |
101775 |
|
|
Số CAS |
64742-49-0 |
|
|
Ứng dụng |
Dùng cho phân tích |
|
|
|
|
|
|
Thông tin đặt hàng |
||
|
Mã hàng |
Quy cách |
Loại đóng gói |
|
1017751000 |
1 l |
Chai thủy tinh |
|
1017752500 |
2.5 l |
Chai thủy tinh |
|
1017754000 |
4 l |
Chai thủy tinh |
|
|
||
|