hotline |
|
Thông số kỹ thuật | |
|
Hàm lượng |
≥ 97.0 % |
|
Tỉ trọng |
1.096 - 1.099 |
|
|
|
|
Thông tin lý tính | |
|
Điểm sôi |
244 °C (1013 hPa) |
|
Tỉ trọng |
1.10 g/cm3 (20 °C) |
|
Điểm nóng chảy |
19.6 °C |
|
Độ hòa tan |
145 g/l |
|
|
|
|
Bảo quản | |
|
Điều kiện bảo quản |
Dưới +30°C. |
|
Thông số kỹ thuật | |
|
Hàm lượng |
≥ 97.0 % |
|
Tỉ trọng |
1.096 - 1.099 |
|
|
|
|
Thông tin lý tính | |
|
Điểm sôi |
244 °C (1013 hPa) |
|
Tỉ trọng |
1.10 g/cm3 (20 °C) |
|
Điểm nóng chảy |
19.6 °C |
|
Độ hòa tan |
145 g/l |
|
|
|
|
Bảo quản | |
|
Điều kiện bảo quản |
Dưới +30°C. |
|
Thông tin sản phẩm | ||
|
Mã hàng |
807250 | |
|
Công thức |
C₆H₅NHNH₂ | |
|
Khối lượng phân tử |
108.14 g/mol | |
|
Ứng dụng |
Dùng trong phân tích, tổng hợp | |
|
|
|
|
|
Thông tin đặt hàng | ||
|
Mã hàng |
Quy cách |
Loại đóng gói |
|
8072500005 |
5 ml |
Chai thủy tinh |
|
8072500250 |
250 ml |
Chai thủy tinh |
|
8072501000 |
1l |
Chai thủy tinh |
|
|
||
|