Phien ban pc
Phiên bản PC
hotline
hotline
Hóa chất phân tích, chuẩn bị mẫu

Thông số kỹ thuật

Hàm lượng

≥ 99.9 %

Cl (Clo)

≤ 0.001 %

SO4 (Sulfate)

≤ 0.005 %

Ca (Canxi)

≤ 0.002 %

Cu (Đồng)

≤ 0.001 %

Fe (Sắt)

≤ 0.001 %

Na (Natri)

≤ 0.02 %

Pb (Chì)

≤ 0.005 %

 

 

Thông tin lý tính

Điểm sôi

>500 °C (1013 hPa)

Tỉ trọng

2.7 g/cm3 (20 °C)

pH

3.6 (100 g/l, HO)

Độ hòa tan

115 g/l

 

 

Bảo quản

Điều kiện bảo quản

Dưới +30°C.


Thông tin sản phẩm

Tên khác

Potassium bichromate, Potassium pyrochromate

Mã hàng

104864

Mã CAS

7778-50-9

Công thức

KCrO

Khối lượng phân tử

294.19 g/mol

Ứng dụng

Dùng trong phân tích

 

 

 

Thông tin đặt hàng

Mã hàng

Quy cách

Loại đóng gói

1048640500

500 g

Chai nhựa

1048641000

1 kg

Chai nhựa

1048645000

5 kg

Chai nhựa


Tags
Potassium dichromate for analysis EMSURE® ACS ISO Reag. Ph Eur
SẢN PHẨM CÙNG LOẠI

Lượt truy cập: