hotline |
|
Thông số kỹ thuật | |
|
Hàm lượng |
99.0 - 102.0 % |
|
Chất không tan |
≤ 0.005 % |
|
Cl (Clo) |
≤ 0.01 % |
|
SO4 (Sulfate) |
≤ 0.005 % |
|
Na (Natri) |
≤ 0.01 % |
|
Pb (Chì) |
≤ 0.002 % |
|
|
|
|
Thông tin lý tính | |
|
Điểm nóng chảy |
>50 °C |
|
pH |
9.5 (100 g/l, H₂O, 20 °C) |
|
Độ hòa tan |
289 g/l |
|
|
|
|
Bảo quản | |
|
Điều kiện bảo quản |
+5°C đến +30°C. |
|
Thông số kỹ thuật | |
|
Hàm lượng |
99.0 - 102.0 % |
|
Chất không tan |
≤ 0.005 % |
|
Cl (Clo) |
≤ 0.01 % |
|
SO4 (Sulfate) |
≤ 0.005 % |
|
Na (Natri) |
≤ 0.01 % |
|
Pb (Chì) |
≤ 0.002 % |
|
|
|
|
Thông tin lý tính | |
|
Điểm nóng chảy |
>50 °C |
|
pH |
9.5 (100 g/l, H₂O, 20 °C) |
|
Độ hòa tan |
289 g/l |
|
|
|
|
Bảo quản | |
|
Điều kiện bảo quản |
+5°C đến +30°C. |
|
Thông tin sản phẩm | ||
|
Tên khác |
Potassium ferrocyanide | |
|
Mã hàng |
104984 | |
|
Mã CAS |
14459-95-1 | |
|
Công thức |
K₄[Fe(CN)₆]*3H₂O | |
|
Khối lượng phân tử |
422.39 g/mol | |
|
Ứng dụng |
Dùng trong phân tích | |
|
|
|
|
|
Thông tin đặt hàng | ||
|
Mã hàng |
Quy cách |
Loại đóng gói |
|
1049840100 |
100 g |
Chai nhựa |
|
1049840500 |
500 g |
Chai nhựa |
|
|
||
|