hotline |
|
Thông số kỹ thuật | |
|
Hàm lượng |
≥ 99.5 % |
|
Chất không tan |
≤ 0.01 % |
|
Cl (Clo) |
≤ 0.001 % |
|
SO4 (Sulfate) |
≤ 0.001 % |
|
Nitơ tổng |
≤ 0.001 % |
|
Kim loại nặng |
≤ 0.0005 % |
|
Al (Nhôm) |
≤ 0.0005 % |
|
Ca (Canxi) |
≤ 0.0005 % |
|
Fe (Sắt) |
≤ 0.0005 % |
|
Mg (magie) |
≤ 0.001 % |
|
Na (Natri) |
≤ 0.02 % |
|
|
|
|
Thông tin lý tính | |
|
Tỉ trọng |
2.17 g/cm3 (20 °C) |
|
pH |
8.4 - 8.6 (99 g/l, H₂O, 20 °C) |
|
Độ hòa tan |
362 g/l |
|
|
|
|
Bảo quản | |
|
Điều kiện bảo quản |
+15°C đến +25°C. |
|
Thông số kỹ thuật | |
|
Hàm lượng |
≥ 99.5 % |
|
Chất không tan |
≤ 0.01 % |
|
Cl (Clo) |
≤ 0.001 % |
|
SO4 (Sulfate) |
≤ 0.001 % |
|
Nitơ tổng |
≤ 0.001 % |
|
Kim loại nặng |
≤ 0.0005 % |
|
Al (Nhôm) |
≤ 0.0005 % |
|
Ca (Canxi) |
≤ 0.0005 % |
|
Fe (Sắt) |
≤ 0.0005 % |
|
Mg (magie) |
≤ 0.001 % |
|
Na (Natri) |
≤ 0.02 % |
|
|
|
|
Thông tin lý tính | |
|
Tỉ trọng |
2.17 g/cm3 (20 °C) |
|
pH |
8.4 - 8.6 (99 g/l, H₂O, 20 °C) |
|
Độ hòa tan |
362 g/l |
|
|
|
|
Bảo quản | |
|
Điều kiện bảo quản |
+15°C đến +25°C. |
|
Thông tin sản phẩm | ||
|
Tên khác |
Potassium bicarbonate | |
|
Mã hàng |
104854 | |
|
Mã CAS |
298-14-6 | |
|
Công thức |
KHCO₃ | |
|
Khối lượng phân tử |
100.12 g/mol | |
|
Ứng dụng |
Dùng trong phân tích | |
|
|
|
|
|
Thông tin đặt hàng | ||
|
Mã hàng |
Quy cách |
Loại đóng gói |
|
1048540500 |
500 g |
Chai nhựa |
|
1048549025 |
25 kg |
Thùng carton |
|
|
||
|