hotline |
|
Thông số kỹ thuật | |
|
Hàm lượng |
99.7 - 100.3 % |
|
Chất không tan |
≤ 0.015 % |
|
Cl (Clo) |
≤ 0.002 % |
|
C2O4 (Oxalate) |
≤ 0.001 % |
|
PO4 (Phosphat) |
≤ 0.002 % |
|
SO4 (Sulfat) |
≤ 0.015 % |
|
Nitơ tổng |
≤ 0.0005 % |
|
Kim loại nặng (như Pb) |
≤ 0.0005 % |
|
As (Asen) |
≤ 0.0002 % |
|
Ca (Canxi) |
≤ 0.01 % |
|
Fe (Sắt) |
≤ 0.0005 % |
|
K (Kali) |
≤ 0.005 % |
|
Pb (Chì) |
≤ 0.0005 % |
|
|
|
|
Thông tin lý tính | |
|
Tỉ trọng |
2.22 g/cm3 (20 °C) |
|
Điểm nóng chảy |
270 °C |
|
pH |
8.6 (50 g/l, H₂O, 20 °C) |
|
Độ hoà tan |
96 g/l |
|
|
|
|
Bảo quản | |
|
Điều kiện bảo quản |
+5°C đến +30°C. |
|
Thông số kỹ thuật | |
|
Hàm lượng |
99.7 - 100.3 % |
|
Chất không tan |
≤ 0.015 % |
|
Cl (Clo) |
≤ 0.002 % |
|
C2O4 (Oxalate) |
≤ 0.001 % |
|
PO4 (Phosphat) |
≤ 0.002 % |
|
SO4 (Sulfat) |
≤ 0.015 % |
|
Nitơ tổng |
≤ 0.0005 % |
|
Kim loại nặng (như Pb) |
≤ 0.0005 % |
|
As (Asen) |
≤ 0.0002 % |
|
Ca (Canxi) |
≤ 0.01 % |
|
Fe (Sắt) |
≤ 0.0005 % |
|
K (Kali) |
≤ 0.005 % |
|
Pb (Chì) |
≤ 0.0005 % |
|
|
|
|
Thông tin lý tính | |
|
Tỉ trọng |
2.22 g/cm3 (20 °C) |
|
Điểm nóng chảy |
270 °C |
|
pH |
8.6 (50 g/l, H₂O, 20 °C) |
|
Độ hoà tan |
96 g/l |
|
|
|
|
Bảo quản | |
|
Điều kiện bảo quản |
+5°C đến +30°C. |
|
Thông tin sản phẩm | ||
|
Tên khác |
Sodium bicarbonate | |
|
Mã hàng |
106329 | |
|
Số CAS |
144-55-8 | |
|
Công thức |
NaHCO₃ | |
|
Khối lượng phân tử |
84.01 g/mol | |
|
Ứng dụng |
Dùng cho phân tích, chuẩn bị mẫu | |
|
|
|
|
|
Thông tin đặt hàng | ||
|
Mã hàng |
Quy cách |
Loại đóng gói |
|
1063290500 |
500 g |
Chai nhựa |
|
1063291000 |
1 kg |
Chai nhựa |
|
1063295000 |
5 kg |
Chai nhựa |
|
|
||
|