hotline |
|
Thông số kỹ thuật |
|
|
Hàm lượng |
≥ 37.0 – 42.0 % |
|
|
|
|
Thông tin lý tính |
|
|
Tỉ trọng |
1.34 g/cm3 (20 °C) |
|
Điểm nóng chảy |
-44 °C |
|
pH |
4.5 (H₂O, 20 °C) |
|
Áp suất hơi |
40 hPa (20 °C) |
|
|
|
|
Bảo quản |
|
|
Điều kiện bảo quản |
Dưới +30°C. |
|
Thông số kỹ thuật |
|
|
Hàm lượng |
≥ 37.0 – 42.0 % |
|
|
|
|
Thông tin lý tính |
|
|
Tỉ trọng |
1.34 g/cm3 (20 °C) |
|
Điểm nóng chảy |
-44 °C |
|
pH |
4.5 (H₂O, 20 °C) |
|
Áp suất hơi |
40 hPa (20 °C) |
|
|
|
|
Bảo quản |
|
|
Điều kiện bảo quản |
Dưới +30°C. |
|
Thông tin sản phẩm |
||
|
Tên khác |
Sodium bisulfite, Sodium bisulfite solution, Bisulfite |
|
|
Mã hàng |
806356 |
|
|
Ứng dụng |
Dùng cho phân tích, tổng hợp |
|
|
|
|
|
|
Thông tin đặt hàng |
||
|
Mã hàng |
Quy cách |
Loại đóng gói |
|
8063561000 |
1 l |
Chai thủy tinh |
|
8063562500 |
2.5 l |
Chai thủy tinh |
|
8063569025 |
25 l |
Thùng nhựa |
|
|
||
|