Phien ban pc
Phiên bản PC
hotline
hotline
Hóa chất phân tích, chuẩn bị mẫu

Thông số kỹ thuật

Hàm lượng

≥ 99.0 %

Cacbonat (Như Na2CO3)

≤ 1.0 %

Cl (Clo)

≤ 0.012 %

PO4 (Phosphate)

≤ 0.0005 %

SiO2 (Silicate)

≤ 0.001 %

SO4 (Sulfate)

≤ 0.01 %

Nitơ tổng

≤ 0.0003 %

Kim loại nặng

≤ 0.0005 %

Al (Nhôm)

≤ 0.0005 %

As (Asen)

≤ 0.0001 %

Fe (Sắt)

≤ 0.0005 %

Mg (Magie)

≤ 0.0005 %

Ni (Nicken)

≤ 0.0025 %

Pb (Chì)

≤ 0.0005 %

 

 

Thông tin lý tính

Tỉ trọng

2.13 g/cm3 (20 °C)

Điểm nóng chảy

319 - 322 °C

pH

>14 (100 g/l, HO, 20 °C)

Độ hoà tan

1090 g/l

 

 

Bảo quản

Điều kiện bảo quản

+5°C đến +30°C.


Thông tin sản phẩm

Tên khác

Soda caustic

Mã hàng

106498

Số CAS

1310-73-2

Công thức

NaOH

Khối lượng phân tử

40.00 g/mol

Ứng dụng

Dùng cho phân tích

 

 

 

Thông tin đặt hàng

Mã hàng

Quy cách

Loại đóng gói

1064980500

500 g

Chai nhựa

1064981000

1 kg

Chai nhựa

1064985000

5 kg

Chai nhựa


Tags
Sodium hydroxide pellets for analysis EMSURE® ISO
SẢN PHẨM CÙNG LOẠI

Lượt truy cập: