hotline |
|
Thông số kỹ thuật | |
|
Hàm lượng |
≥ 99.5 % |
|
Chất không tan |
≤ 0.01 % |
|
Cl (Clo) |
≤ 0.01 % |
|
SO4 (Sulfate) |
≤ 0.002 % |
|
Nitơ tổng |
≤ 0.002 % |
|
Kim loại nặng |
≤ 0.0005 % |
|
Fe (Sắt) |
≤ 0.0005 % |
|
K (Kali) |
≤ 0.01 % |
|
Ni (Nickel) |
≤ 0.00001 % |
|
Pb (Chì) |
≤ 0.0001 % |
|
|
|
|
Thông tin lý tính | |
|
Điểm sôi |
1304 °C (1013 hPa) |
|
Tỉ trọng |
3.67 g/cm3 (20 °C) |
|
pH |
6 - 9 (50 g/l, H₂O, 20 °C) |
|
Độ hòa tan |
1793 g/l |
|
|
|
|
Bảo quản | |
|
Điều kiện bảo quản |
+5°C đến +30°C. |
|
Thông số kỹ thuật | |
|
Hàm lượng |
≥ 99.5 % |
|
Chất không tan |
≤ 0.01 % |
|
Cl (Clo) |
≤ 0.01 % |
|
SO4 (Sulfate) |
≤ 0.002 % |
|
Nitơ tổng |
≤ 0.002 % |
|
Kim loại nặng |
≤ 0.0005 % |
|
Fe (Sắt) |
≤ 0.0005 % |
|
K (Kali) |
≤ 0.01 % |
|
Ni (Nickel) |
≤ 0.00001 % |
|
Pb (Chì) |
≤ 0.0001 % |
|
|
|
|
Thông tin lý tính | |
|
Điểm sôi |
1304 °C (1013 hPa) |
|
Tỉ trọng |
3.67 g/cm3 (20 °C) |
|
pH |
6 - 9 (50 g/l, H₂O, 20 °C) |
|
Độ hòa tan |
1793 g/l |
|
|
|
|
Bảo quản | |
|
Điều kiện bảo quản |
+5°C đến +30°C. |
|
Thông tin sản phẩm | ||
|
Mã hàng |
106523 | |
|
Mã CAS |
7681-82-5 | |
|
Công thức |
NaI | |
|
Khối lượng |
149.89 g/mol | |
|
Ứng dụng |
Dùng cho phân tích | |
|
|
|
|
|
Thông tin đặt hàng | ||
|
Mã hàng |
Quy cách |
Loại đóng gói |
|
1065230100 |
100 g |
Chai nhựa |
|
1065230250 |
250 g |
Chai nhựa |
|
1065231000 |
1 kg |
Chai nhựa |
|
|
||
|