Phien ban pc
Phiên bản PC
hotline
hotline
Hóa chất phân tích, chuẩn bị mẫu

Thông số kỹ thuật

Hàm lượng

99.0 - 102.0 %

Cl (Clo)

≤ 0.002 %

SO4 (Sulfate)

≤ 0.002 %

Nitơ tổng

≤ 0.0005 %

Kim loại nặng

≤ 0.0005 %

Ca (Canxi)

≤ 0.002 %

Fe (Sắt)

≤ 0.0003 %

K (Kali)

≤ 0.005 %

 

 

Thông tin lý tính

Tỉ trọng

2.02 g/cm3 (20 °C)

pH

4.5 - 7.0 (50 g/l, HO, 25 °C)

Độ hòa tan

2090 g/l

 

 

Bảo quản

Điều kiện bảo quản

+5°C đến +30°C.


Thông tin sản phẩm

Tên khác

Perchloric Acid Sodium Salt

Mã hàng

106564

Mã CAS

7791-07-3

Công thức

NaClO*HO

Khối lượng

140.46 g/mol

Ứng dụng

Dùng cho phân tích

 

 

 

Thông tin đặt hàng

Mã hàng

Quy cách

Loại đóng gói

1065640100

100 g

Can kim loại

1065640500

500 g

Can kim loại


Tags
Sodium perchlorate monohydrate for analysis EMSURE®
SẢN PHẨM CÙNG LOẠI

Lượt truy cập: