hotline |
|
Thông số kỹ thuật | |
|
Màu sắc |
Màu trắng |
|
pH (2 %, nước) |
6.0 - 7.5 |
|
Tro sulfate |
≤ 0.4 |
|
|
|
|
Thông tin lý tính | |
|
pH |
6.0 - 7.5 (20 g/l, H₂O, 25 °C) |
|
Độ hòa tan |
50 g/l |
|
|
|
|
Bảo quản | |
|
Điều kiện bảo quản |
Không giới hạn nhiệt độ |
|
Thông số kỹ thuật | |
|
Màu sắc |
Màu trắng |
|
pH (2 %, nước) |
6.0 - 7.5 |
|
Tro sulfate |
≤ 0.4 |
|
|
|
|
Thông tin lý tính | |
|
pH |
6.0 - 7.5 (20 g/l, H₂O, 25 °C) |
|
Độ hòa tan |
50 g/l |
|
|
|
|
Bảo quản | |
|
Điều kiện bảo quản |
Không giới hạn nhiệt độ |
|
Thông tin sản phẩm | ||
|
Tên khác |
Amylum, Potato starch for determination of diastase | |
|
Mã hàng |
101252 | |
|
Số CAS |
9005-84-9 | |
|
Công thức |
(C₆H₁₀O₅)n | |
|
Ứng dụng |
Dùng trong phân tích | |
|
|
|
|
|
Thông tin đặt hàng | ||
|
Mã hàng |
Quy cách |
Loại đóng gói |
|
1012520100 |
100 g |
Chai nhựa |
|
1012520250 |
250 g |
Chai nhựa |
|
1012521000 |
1 kg |
Chai nhựa |
|
|
||
|