hotline |
|
Thông số kỹ thuật | |
|
Hàm lượng |
≥ 99,0 % |
|
Kim loại nặng |
≤ 0,001 % |
|
|
|
|
Thông tin lý tính | |
|
Tỉ trọng |
0.8 g/cm3 (20 °C) |
|
Điểm nóng chảy |
105 - 109 °C |
|
pH |
<0.5 (200 g/l, H₂O, 20 °C) |
|
|
|
|
Bảo quản | |
|
Điều kiện bảo quản |
Dưới +30°C. |
|
Thông số kỹ thuật | |
|
Hàm lượng |
≥ 99,0 % |
|
Kim loại nặng |
≤ 0,001 % |
|
|
|
|
Thông tin lý tính | |
|
Tỉ trọng |
0.8 g/cm3 (20 °C) |
|
Điểm nóng chảy |
105 - 109 °C |
|
pH |
<0.5 (200 g/l, H₂O, 20 °C) |
|
|
|
|
Bảo quản | |
|
Điều kiện bảo quản |
Dưới +30°C. |
|
Thông tin sản phẩm | ||
|
Tên khác |
Salicylsulfonic acid | |
|
Mã hàng |
800691 | |
|
Số CAS |
5965-83-3 | |
|
Công thức |
C₇H₆O₆S * 2 H₂O | |
|
Khối lượng phân tử |
254.22 g/mol | |
|
Ứng dụng |
Dùng trong phân tích, tổng hợp | |
|
|
|
|
|
Thông tin đặt hàng | ||
|
Mã hàng |
Quy cách |
Loại đóng gói |
|
8006910100 |
100 g |
Chai nhựa |
|
8006910250 |
250 g |
Chai nhựa |
|
8006911000 |
1 kg |
Chi nhựa |
|
|
||
|