hotline |
|
Thông số kỹ thuật |
|
|
Hàm lượng |
≥ 98 % |
|
Màu |
≤ 10 Hazen |
|
Cl (Clo) |
≤ 0.00001 % |
|
NO3 (Nitrate) |
≤ 0.00002 % |
|
Ag (Bạc) |
≤ 0.000002 % |
|
Al (Nhôm) |
≤ 0.000005 % |
|
As (Asen) |
≤ 0.000001 % |
|
Ba (Bari) |
≤ 0.000005 % |
|
Cd (Cadimi) |
≤ 0.000002 % |
|
Co (Cobalt) |
≤ 0.000001 % |
|
Pb (Chì) |
≤ 0.000002 % |
|
Zn (Kẽm) |
≤ 0.000005 % |
|
|
|
|
Thông tin lý tính |
|
|
Điểm sôi |
335 °C (1013 hPa) |
|
Tỉ trọng |
1.84 g/cm3 (20 °C) |
|
Điểm nóng chảy |
- 20 °C |
|
Áp suất hơi |
0.0001 hPa (20 °C) |
|
pH |
0.3 (49 g/l, H₂O, 25 °C) |
|
|
|
|
Bảo quản |
|
|
Điều kiện bảo quản |
Không giới hạn nhiệt độ |
|
Thông số kỹ thuật |
|
|
Hàm lượng |
≥ 98 % |
|
Màu |
≤ 10 Hazen |
|
Cl (Clo) |
≤ 0.00001 % |
|
NO3 (Nitrate) |
≤ 0.00002 % |
|
Ag (Bạc) |
≤ 0.000002 % |
|
Al (Nhôm) |
≤ 0.000005 % |
|
As (Asen) |
≤ 0.000001 % |
|
Ba (Bari) |
≤ 0.000005 % |
|
Cd (Cadimi) |
≤ 0.000002 % |
|
Co (Cobalt) |
≤ 0.000001 % |
|
Pb (Chì) |
≤ 0.000002 % |
|
Zn (Kẽm) |
≤ 0.000005 % |
|
|
|
|
Thông tin lý tính |
|
|
Điểm sôi |
335 °C (1013 hPa) |
|
Tỉ trọng |
1.84 g/cm3 (20 °C) |
|
Điểm nóng chảy |
- 20 °C |
|
Áp suất hơi |
0.0001 hPa (20 °C) |
|
pH |
0.3 (49 g/l, H₂O, 25 °C) |
|
|
|
|
Bảo quản |
|
|
Điều kiện bảo quản |
Không giới hạn nhiệt độ |
|
Thông tin sản phẩm |
||
|
Mã hàng |
112080 |
|
|
Mã CAS |
7664-93-9 |
|
|
Công thức |
H₂SO₄ |
|
|
Khối lượng phân tử |
98.08 g/mol |
|
|
Ứng dụng |
Dùng cho phân tích, chuẩn bị mẫu |
|
|
|
|
|
|
Thông tin đặt hàng |
||
|
Mã hàng |
Quy cách |
Loại đóng gói |
|
1120801000 |
1 lít |
Chai thủy tinh |
|
1120802500 |
2.5 lít |
Chai thủy tinh |
|
1120809025 |
25 l |
Thùng nhựa |
|
|
||
|