hotline |
| Thông số kỹ thuật | |
| Màu sắc (nhìn thấy) | Không màu đến nâu |
| Hàm lượng SO3 tự do | ≥ 65.0 % |
| | |
| Thông tin lý tính | |
| Điểm sôi | 64 °C (1013 hPa) |
| Tỉ trọng | 1.99 g/cm3 (20 °C) |
| Điểm nóng chảy | 1 °C |
| pH | <1 (100 g/l, H₂O, 20 °C) |
| Áp suất hơi | 105 hPa (20 °C) |
|
| |
| Bảo quản | |
| Điều kiện bảo quản | Dưới +30°C |
| Thông số kỹ thuật | |
| Màu sắc (nhìn thấy) | Không màu đến nâu |
| Hàm lượng SO3 tự do | ≥ 65.0 % |
| | |
| Thông tin lý tính | |
| Điểm sôi | 64 °C (1013 hPa) |
| Tỉ trọng | 1.99 g/cm3 (20 °C) |
| Điểm nóng chảy | 1 °C |
| pH | <1 (100 g/l, H₂O, 20 °C) |
| Áp suất hơi | 105 hPa (20 °C) |
|
| |
| Bảo quản | |
| Điều kiện bảo quản | Dưới +30°C |
| Thông tin sản phẩm | ||
| Tên khác | Oleum | |
| Mã hàng | 100720 | |
| Mã CAS | 8014-95-7 | |
| Công thức | H₂SO₄*SO₃ | |
| Khối lượng phân tử | 258.20 g/mol | |
| | | |
| Thông tin đặt hàng | ||
| Mã hàng | Quy cách | Loại đóng gói |
| 1007201000 | 1 l | Chai thủy tinh |
|
|
||
|