hotline |
|
Thông số kỹ thuật | |
|
Hàm lượng |
≥ 98.0 % |
|
|
|
|
Thông tin lý tính | |
|
pH |
1 - 2 (100 g/l, H₂O, 20 °C) |
|
Điểm nóng chảy |
168 - 174 °C |
|
|
|
|
Bảo quản | |
|
Điều kiện bảo quản |
Dưới +30°C. |
|
Thông số kỹ thuật | |
|
Hàm lượng |
≥ 98.0 % |
|
|
|
|
Thông tin lý tính | |
|
pH |
1 - 2 (100 g/l, H₂O, 20 °C) |
|
Điểm nóng chảy |
168 - 174 °C |
|
|
|
|
Bảo quản | |
|
Điều kiện bảo quản |
Dưới +30°C. |
|
Thông tin sản phẩm | ||
|
Mã hàng |
818858 | |
|
Mã CAS |
32503-27-8 | |
|
Công thức |
C₁₆H₃₇NO₄S | |
|
Khối lượng phân tử |
339.54 g/mol | |
|
Ứng dụng |
Dùng trong phân tích, tổng hợp | |
|
|
|
|
|
Thông tin đặt hàng | ||
|
Mã hàng |
Quy cách |
Loại đóng gói |
|
8188580100 |
100 g |
Chai nhựa |
|
8188580500 |
500 g |
Chai nhựa |
|
|
||
|