hotline |
|
Thông số kỹ thuật | |
|
Hàm lượng |
18.0 - 22.0 % |
|
|
|
|
Thông tin lý tính | |
|
Điểm sôi |
102 °C (1013 hPa) |
|
Tỉ trọng |
0.99 g/cm3 (20 °C) |
|
pH |
14 (H₂O, 20 °C) |
|
|
|
|
Bảo quản | |
|
Điều kiện bảo quản |
+5°C đến +30°C. |
|
Thông số kỹ thuật | |
|
Hàm lượng |
18.0 - 22.0 % |
|
|
|
|
Thông tin lý tính | |
|
Điểm sôi |
102 °C (1013 hPa) |
|
Tỉ trọng |
0.99 g/cm3 (20 °C) |
|
pH |
14 (H₂O, 20 °C) |
|
|
|
|
Bảo quản | |
|
Điều kiện bảo quản |
+5°C đến +30°C. |
|
Thông tin sản phẩm | ||
|
Mã hàng |
818759 | |
|
Ứng dụng |
Dùng cho phân tích, tổng hợp | |
|
|
|
|
|
Thông tin đặt hàng | ||
|
Mã hàng |
Quy cách |
Loại đóng gói |
|
8187590050 |
50 ml |
Chai nhựa |
|
8187590100 |
100 ml |
Chai nhựa |
|
8187590500 |
500 ml |
Chai nhựa |
|
|
||
|