Phien ban pc
Phiên bản PC
hotline
hotline
Hóa chất phân tích, chuẩn bị mẫu

Thông số kỹ thuật

Độ tinh khiết

≥ 99.9 %

Nước

≤ 0.02 %

Axit

≤ 0.0002 meq/g

Bazơ

≤ 0.0002 meq/g

Peroxide

≤ 0.02 %

Lọc qua giấy lọc 0.2 µm 

 

 

Thông tin lý tính

Điểm sôi

65 - 66 °C  (1013 hPa)

Tỉ trọng

0.89 g/cm3 (20 °C)

Điểm nóng chảy

-108.5 °C

Áp suất hơi

173 hPa (20 °C)

pH

7 - 8 (200 g/l, HO, 20 °C)

 

 

Bảo quản

Điều kiện bảo quản

+5°C đến +30°C.


Thông tin sản phẩm

Tên khác

THF, Tetramethylene oxide, Oxolane, Butylene oxide

Mã hàng

108101

Mã CAS

109-99-9

Công thức

CHO

Khối lượng phân tử

72.11 g/mol

Ứng dụng

Dung môi dùng cho sắc ký lỏng HPLC

 

 

 

Thông tin đặt hàng

Mã hàng

Quy cách

Loại đóng gói

1081011000

1 l

Chai thủy tinh

1081012500

2.5 l

Chai thủy tinh

1081014000

4 l

Chai thủy tinh


Tags
Tetrahydrofuran for liquid chromatography LiChrosolv®
SẢN PHẨM CÙNG LOẠI

Lượt truy cập: