hotline |
|
Thông số kỹ thuật | |
|
Hàm lượng |
24.0 - 27.0 % |
|
|
|
|
Thông tin lý tính | |
|
Điểm sôi |
110 °C (1013 hPa) |
|
Tỉ trọng |
1.02 g/cm3 (20 °C) |
|
pH |
>13 (H₂O, 20 °C) |
|
|
|
|
Bảo quản | |
|
Điều kiện bảo quản |
Dưới +30°C. |
|
Thông số kỹ thuật | |
|
Hàm lượng |
24.0 - 27.0 % |
|
|
|
|
Thông tin lý tính | |
|
Điểm sôi |
110 °C (1013 hPa) |
|
Tỉ trọng |
1.02 g/cm3 (20 °C) |
|
pH |
>13 (H₂O, 20 °C) |
|
|
|
|
Bảo quản | |
|
Điều kiện bảo quản |
Dưới +30°C. |
|
Thông tin sản phẩm | ||
|
Mã hàng |
814748 | |
|
Ứng dụng |
Dùng cho phân tích, tổng hợp | |
|
|
|
|
|
Thông tin đặt hàng | ||
|
Mã hàng |
Quy cách |
Loại đóng gói |
|
8147480250 |
250 ml |
Chai nhựa |
|
8147481000 |
1 l |
Chai nhựa |
|
|
||
|