hotline |
|
Thông số kỹ thuật | |
|
Hàm lượng |
97.0 - 101.0 % |
|
Diethyl ether |
≤ 5000 ppm |
|
Ethanol |
≤ 5000 ppm |
|
|
|
|
Thông tin lý tính | |
|
Điểm nóng chảy |
232 - 233 °C |
|
pH |
6.7 (10 g/l, H₂O, 20 °C) |
|
|
|
|
Bảo quản | |
|
Điều kiện bảo quản |
+15°C đến +25°C. |
|
Thông số kỹ thuật | |
|
Hàm lượng |
97.0 - 101.0 % |
|
Diethyl ether |
≤ 5000 ppm |
|
Ethanol |
≤ 5000 ppm |
|
|
|
|
Thông tin lý tính | |
|
Điểm nóng chảy |
232 - 233 °C |
|
pH |
6.7 (10 g/l, H₂O, 20 °C) |
|
|
|
|
Bảo quản | |
|
Điều kiện bảo quản |
+15°C đến +25°C. |
|
Thông tin sản phẩm | ||
|
Mã hàng |
817043 | |
|
Mã CAS |
54-64-8 | |
|
Công thức |
C₉H₉HgNaO₂S | |
|
Khối lượng phân tử |
404.8 g/mol | |
|
Ứng dụng |
Dùng trong phân tích, tổng hợp | |
|
|
|
|
|
Thông tin đặt hàng | ||
|
Mã hàng |
Quy cách |
Loại đóng gói |
|
8170430100 |
100 g |
Chai thủy tinh |
|
8170431000 |
1 kg |
Can kim loại |
|
|
||
|