hotline |
|
Thông tin lý tính | |
|
Điểm nóng chảy |
110 °C |
|
pH |
4 - 5 (50 g/l, H₂O, 20 °C) |
|
Độ hòa tan |
100 g/l |
|
|
|
|
Bảo quản | |
|
Điều kiện bảo quản |
+15°C đến +25°C. |
|
Thông tin lý tính | |
|
Điểm nóng chảy |
110 °C |
|
pH |
4 - 5 (50 g/l, H₂O, 20 °C) |
|
Độ hòa tan |
100 g/l |
|
|
|
|
Bảo quản | |
|
Điều kiện bảo quản |
+15°C đến +25°C. |
|
Thông tin sản phẩm | ||
|
Tên khác |
Disodium dihydrogen ethylenediaminetetraacetate, Ethylenediaminetetraacetic acid disodium salt | |
|
Mã hàng |
108418 | |
|
Số CAS |
6381-92-6 | |
|
Công thức |
C₁₀H₁₄N₂O₈*2Na*2H₂O | |
|
Khối lượng phân tử |
372.24 g/mol | |
|
Ứng dụng |
Dùng trong phân tích | |
|
|
|
|
|
Thông tin đặt hàng | ||
|
Mã hàng |
Quy cách |
Loại đóng gói |
|
1084180100 |
100 g |
Chai nhựa |
|
1084180250 |
250 g |
Chai nhựa |
|
1084181000 |
1 kg |
Chai nhựa |
|
1084185000 |
5 kg |
Chai nhựa |
|
|
||
|