hotline |
|
Thông số kỹ thuật | |
|
Hàm lượng |
99.4 - 100.6 % |
|
Kim loại nặng |
≤ 10 ppm |
|
Ca (Canxi) |
≤ 10 ppm |
|
Ma (magie) |
≤ 5 ppm |
|
Fe (Sắt) |
≤ 10 ppm |
|
Nước |
≤ 0.2 % |
|
|
|
|
Thông tin lý tính | |
|
Tỉ trọng |
0.86 g/cm3 (20 °C) |
|
Điểm nóng chảy |
220 °C |
|
pH |
2.5 (10 g/l, H₂O, 23 °C) |
|
Độ hòa tan |
0.5 g/l |
|
|
|
|
Bảo quản | |
|
Điều kiện bảo quản |
Không giới hạn nhiệt độ |
|
|
||
|