Phien ban pc
Phiên bản PC
hotline
hotline
Hóa chất phân tích, chuẩn bị mẫu

Thông số kỹ thuật

Độ tinh khiết

≥ 99.9 %

Màu

≤ 10 Hazen

Axit

≤ 0.0002 meq/g

Bazơ

≤ 0.0006 meq/g

Cl (Clo)

≤ 0.5 ppm

SO4 (Sulfate)

≤ 1 ppm

Ag (Bạc)

≤ 0.000002 %

Al (Nhôm)

≤ 0.00005 %

As (Asen)

≤ 0.000002 %

Ba (Bari)

≤ 0.00001 %

Be (Beri)

≤ 0.000002 %

Co (Cobalt)

≤ 0.000002 %

Pb (Chì)

≤ 0.000002 %

Nước

≤ 0.03 %

 

 

Thông tin lý tính

Điểm sôi

110.6 °C (1013 hPa)

Tỉ trọng

0.87 g/cm3 (20 °C)

Điểm nóng chảy

-95 °C

Áp suất hơi

29 hPa (20 °C)

Độ hòa tan

0.52 g/l

 

 

Bảo quản

Điều kiện bảo quản

+5°C đến +30°C


Thông tin sản phẩm

Tên khác

Toluol, Methylbenzene

Mã hàng

108325

Mã CAS

108-88-3

Công thức

CHCH

Khối lượng phân tử

92.14 g/mol

Ứng dụng

Dùng cho phân tích, chuẩn bị mẫu

 

 

 

Thông tin đặt hàng

Mã hàng

Quy cách

Loại đóng gói

1083251000

1 lít

Chai thủy tinh

1083252500

2.5 lít

Chai thủy tinh

1083254000

4 l

Chai nhựa


Tags
Toluene for analysis EMSURE® ACS ISO Reag. Ph Eur
SẢN PHẨM CÙNG LOẠI

Lượt truy cập: