hotline |
|
Thông số kỹ thuật |
|
|
Hàm lượng |
≥ 99.0 % (a/a) |
|
Tỉ trọng |
0.726 - 0.728 |
|
Nước |
≤ 0.20 % |
|
|
|
|
Thông tin lý tính |
|
|
Điểm sôi |
90 °C (1013 hPa) |
|
Điểm nóng chảy |
-115 °C |
|
pH |
12.7 (100 g/l, H₂O, 15 °C) |
|
Áp suất hơi |
72 hPa (20 °C) |
|
Độ hòa tan |
133 g/l |
|
|
|
|
Bảo quản |
|
|
Điều kiện bảo quản |
Dưới +30°C |
|
Thông số kỹ thuật |
|
|
Hàm lượng |
≥ 99.0 % (a/a) |
|
Tỉ trọng |
0.726 - 0.728 |
|
Nước |
≤ 0.20 % |
|
|
|
|
Thông tin lý tính |
|
|
Điểm sôi |
90 °C (1013 hPa) |
|
Điểm nóng chảy |
-115 °C |
|
pH |
12.7 (100 g/l, H₂O, 15 °C) |
|
Áp suất hơi |
72 hPa (20 °C) |
|
Độ hòa tan |
133 g/l |
|
|
|
|
Bảo quản |
|
|
Điều kiện bảo quản |
Dưới +30°C |
|
Thông tin sản phẩm |
||
|
Tên khác |
N,N-Diethylethanamine, TEA |
|
|
Mã hàng |
808352 |
|
|
Số CAS |
121-44-8 |
|
|
Công thức |
(C₂H₅)₃N |
|
|
Khối lượng phân tử |
101.19 g/mol |
|
|
Ứng dụng |
Dùng cho phân tích, tổng hợp |
|
|
|
|
|
|
Thông tin đặt hàng |
||
|
Mã hàng |
Quy cách |
Loại đóng gói |
|
8083520100 |
100 ml |
Chai thủy tinh |
|
8083520500 |
500 ml |
Chai thủy tinh |
|
8083521000 |
1 l |
Chai thủy tinh |
|
8083522500 |
2.5 l |
Chai thủy tinh |
|
|
||
|