hotline |
|
Thông số kỹ thuật |
|
|
pH (10 g/l) |
6.0 - 8.0 |
|
Ethylene oxide (GC) |
≤ 30 ppm |
|
Dioxane (GC) |
≤ 20 ppm |
|
Tro sulfate (600 °C) |
≤ 0.2 |
|
Nước (theo Karl Fisher) |
≤ 0.2 |
|
|
|
|
Thông tin lý tính |
|
|
Điểm sôi |
>200 °C (1013 hPa) |
|
Tỉ trọng |
1.07 g/cm3 (20 °C) |
|
Áp suất hơi |
<0.01 hPa (20 °C) |
|
pH |
5.0 - 8.0 (10 g/l, H₂O, 20 °C) |
|
|
|
|
Bảo quản |
|
|
Điều kiện bảo quản |
+15°C đến +25°C. |
|
Thông số kỹ thuật |
|
|
pH (10 g/l) |
6.0 - 8.0 |
|
Ethylene oxide (GC) |
≤ 30 ppm |
|
Dioxane (GC) |
≤ 20 ppm |
|
Tro sulfate (600 °C) |
≤ 0.2 |
|
Nước (theo Karl Fisher) |
≤ 0.2 |
|
|
|
|
Thông tin lý tính |
|
|
Điểm sôi |
>200 °C (1013 hPa) |
|
Tỉ trọng |
1.07 g/cm3 (20 °C) |
|
Áp suất hơi |
<0.01 hPa (20 °C) |
|
pH |
5.0 - 8.0 (10 g/l, H₂O, 20 °C) |
|
|
|
|
Bảo quản |
|
|
Điều kiện bảo quản |
+15°C đến +25°C. |
|
Thông tin sản phẩm |
||
|
Tên khác |
Octoxynol, (p-tert-Octylphenoxy)polyethoxyethanol, O-[4-(1,1,3,3-Tetramethylbutyl)phenoxy]polyethoxyethanol, Polyethyleneglycol-[4-(1,1,3,3-tetramethylbutyl)phenyl]-ether |
|
|
Mã hàng |
108603 |
|
|
Số CAS |
9036-19-5 |
|
|
Công thức |
C₈H₁₇C₆H₄(OCH₂CH₂)nOH |
|
|
Ứng dụng |
Dùng cho phân tích |
|
|
|
|
|
|
Thông tin đặt hàng |
||
|
Mã hàng |
Quy cách |
Loại đóng gói |
|
1086031000 |
1 l |
Chai thủy tinh |
|
1086032500 |
2.5 l |
Chai thủy tinh |
|
|
||
|