Phien ban pc
Phiên bản PC
hotline
hotline
Hóa chất phân tích, chuẩn bị mẫu

Thông số kỹ thuật

Cl (Clo)

≤ 20 ppm

SO4 (Sulfate)

≤ 50 ppm

Nitơ tổng

≤ 20 ppm

Fe (Sắt)

≤ 10 ppm

K (Kali)

≤ 200 ppm

Na (Natri)

≤ 200 ppm

 

 

Bảo quản

Điều kiện bảo quản

Dưới +30°C


Thông tin sản phẩm

Tên khác

Silicotungstic acid, Wolframosilicic acid

Mã hàng

100659

Mã CAS

12027-43-9

Công thức

H[Si(WO₁₀)] * x HO

Khối lượng phân tử

2878.17 g/mol

 

 

 

Thông tin đặt hàng

Mã hàng

Quy cách

Loại đóng gói

1006590100

100 g

Chai nhựa


Tags
Tungstosilicic acid hydrate for analysis EMSURE®
SẢN PHẨM CÙNG LOẠI

Lượt truy cập: