hotline |
|
Thông số kỹ thuật |
|
|
Hàm lượng |
≥ 99.0 % |
|
Dải nhiệt độ nóng chảy (giá trị dưới) |
≥ 132 °C |
|
Dải nhiệt độ nóng chảy (giá trị trên) |
≤ 135 °C |
|
|
|
|
Thông tin lý tính |
|
|
Tỉ trọng |
1.34 g/cm3 (20 °C) |
|
Điểm nóng chảy |
133 °C |
|
pH |
9 (100 g/l, H₂O, 20 °C) |
|
Áp suất hơi |
<0.1 hPa (20 °C) |
|
Độ hòa tan |
1000 g/l |
|
|
|
|
Bảo quản |
|
|
Điều kiện bảo quản |
Dưới +30°C. |
|
Thông số kỹ thuật |
|
|
Hàm lượng |
≥ 99.0 % |
|
Dải nhiệt độ nóng chảy (giá trị dưới) |
≥ 132 °C |
|
Dải nhiệt độ nóng chảy (giá trị trên) |
≤ 135 °C |
|
|
|
|
Thông tin lý tính |
|
|
Tỉ trọng |
1.34 g/cm3 (20 °C) |
|
Điểm nóng chảy |
133 °C |
|
pH |
9 (100 g/l, H₂O, 20 °C) |
|
Áp suất hơi |
<0.1 hPa (20 °C) |
|
Độ hòa tan |
1000 g/l |
|
|
|
|
Bảo quản |
|
|
Điều kiện bảo quản |
Dưới +30°C. |
|
Thông tin sản phẩm |
||
|
Tên khác |
Carbamide, Carbonyl diamide, Diaminomethanone, Carbonyldiamine |
|
|
Mã hàng |
818710 |
|
|
Số CAS |
57-13-6 |
|
|
Công thức |
CO(NH₂)₂ |
|
|
Khối lượng phân tử |
60.06 g/mol |
|
|
Ứng dụng |
Dùng cho phân tích, tổng hợp |
|
|
|
|
|
|
Thông tin đặt hàng |
||
|
Mã hàng |
Quy cách |
Loại đóng gói |
|
8187101000 |
1 l |
Chai nhựa |
|
8187105000 |
5 l |
Chai nhựa |
|
|
||
|