hotline |
|
Thông số kỹ thuật | |
|
Hàm lượng |
≥ 99.0 % (a/a) |
|
|
|
|
Thông tin lý tính | |
|
Tỉ trọng |
1.06 g/cm3 (20 °C) |
|
Điểm nóng chảy |
80 - 83.5 °C |
|
pH |
4.3 (10 g/l, H₂O, 20 °C) |
|
|
|
|
Bảo quản | |
|
Điều kiện bảo quản |
Dưới +30°C. |
|
Thông số kỹ thuật | |
|
Hàm lượng |
≥ 99.0 % (a/a) |
|
|
|
|
Thông tin lý tính | |
|
Tỉ trọng |
1.06 g/cm3 (20 °C) |
|
Điểm nóng chảy |
80 - 83.5 °C |
|
pH |
4.3 (10 g/l, H₂O, 20 °C) |
|
|
|
|
Bảo quản | |
|
Điều kiện bảo quản |
Dưới +30°C. |
|
Thông tin sản phẩm | ||
|
Tên khác |
4-Hydroxy-3-methoxybenzaldehyde | |
|
Mã hàng |
818718 | |
|
Mã CAS |
121-33-5 | |
|
Công thức |
(CH₃O)(OH)C₆H₃CHO | |
|
Khối lượng phân tử |
152.14 g/mol | |
|
Ứng dụng |
Dùng trong phân tích, tổng hợp | |
|
|
|
|
|
Thông tin đặt hàng | ||
|
Mã hàng |
Quy cách |
Loại đóng gói |
|
8187180100 |
100 g |
Chai nhựa |
|
8187180500 |
500 g |
Chai nhựa |
|
|
||
|