Phien ban pc
Phiên bản PC
hotline
hotline
Hóa chất phân tích, chuẩn bị mẫu

Thông số kỹ thuật

Hàm lượng

≥ 99.0 %

Cl (Clo)

≤ 0.001 %

NO3 (Nitrate)

≤ 0.003 %

Nitơ tổng

≤ 0.0005 %

As (Asen)

≤ 0.0001 %

Ca (Canxi)

≤ 0.001 %

Cd (Cadimi)

≤ 0.0005 %

Cu (Đồng)

≤ 0.0005 %

Fe (Sắt)

≤ 0.0005 %

Mn (Mangan)

≤ 0.0005 %

Na (Natri)

≤ 0.001 %

Pb (Chì)

≤ 0.002 %

 

 

Thông tin lý tính

Tỉ trọng

5.61 g/cm3 (20 °C)

Điểm nóng chảy

1975 °C

pH

7 (50 g/l, HO, 20 °C)

Độ hoà tan

0.0016 g/l không tan

 

 

Bảo quản

Điều kiện bảo quản

+5°C đến +30°C.


Thông tin sản phẩm

Mã hàng

108849

Số CAS

1314-13-2

Công thức

ZnO

Khối lượng phân tử

81.37 g/mol

Ứng dụng

Dùng cho phân tích, chuẩn bị mẫu

 

 

 

Thông tin đặt hàng

Mã hàng

Quy cách

Loại đóng gói

1088490500

500 g

Chai nhựa

1088491000

1 kg

Chai nhựa

1088499025

25 kg

Thùng Carton


Tags
Zinc oxide for analysis EMSURE® ACS Reag. Ph Eur
SẢN PHẨM CÙNG LOẠI

Lượt truy cập: