hotline |
|
Thông số kỹ thuật | |
|
Hàm lượng |
≥ 99.0 % |
|
Cl (Clo) |
≤ 0.001 % |
|
NO3 (Nitrate) |
≤ 0.003 % |
|
Nitơ tổng |
≤ 0.0005 % |
|
As (Asen) |
≤ 0.0001 % |
|
Ca (Canxi) |
≤ 0.001 % |
|
Cd (Cadimi) |
≤ 0.0005 % |
|
Cu (Đồng) |
≤ 0.0005 % |
|
Fe (Sắt) |
≤ 0.0005 % |
|
Mn (Mangan) |
≤ 0.0005 % |
|
Na (Natri) |
≤ 0.001 % |
|
Pb (Chì) |
≤ 0.002 % |
|
|
|
|
Thông tin lý tính | |
|
Tỉ trọng |
5.61 g/cm3 (20 °C) |
|
Điểm nóng chảy |
1975 °C |
|
pH |
7 (50 g/l, H₂O, 20 °C) |
|
Độ hoà tan |
0.0016 g/l không tan |
|
|
|
|
Bảo quản | |
|
Điều kiện bảo quản |
+5°C đến +30°C. |
|
Thông số kỹ thuật | |
|
Hàm lượng |
≥ 99.0 % |
|
Cl (Clo) |
≤ 0.001 % |
|
NO3 (Nitrate) |
≤ 0.003 % |
|
Nitơ tổng |
≤ 0.0005 % |
|
As (Asen) |
≤ 0.0001 % |
|
Ca (Canxi) |
≤ 0.001 % |
|
Cd (Cadimi) |
≤ 0.0005 % |
|
Cu (Đồng) |
≤ 0.0005 % |
|
Fe (Sắt) |
≤ 0.0005 % |
|
Mn (Mangan) |
≤ 0.0005 % |
|
Na (Natri) |
≤ 0.001 % |
|
Pb (Chì) |
≤ 0.002 % |
|
|
|
|
Thông tin lý tính | |
|
Tỉ trọng |
5.61 g/cm3 (20 °C) |
|
Điểm nóng chảy |
1975 °C |
|
pH |
7 (50 g/l, H₂O, 20 °C) |
|
Độ hoà tan |
0.0016 g/l không tan |
|
|
|
|
Bảo quản | |
|
Điều kiện bảo quản |
+5°C đến +30°C. |
|
Thông tin sản phẩm | ||
|
Mã hàng |
108849 | |
|
Số CAS |
1314-13-2 | |
|
Công thức |
ZnO | |
|
Khối lượng phân tử |
81.37 g/mol | |
|
Ứng dụng |
Dùng cho phân tích, chuẩn bị mẫu | |
|
|
|
|
|
Thông tin đặt hàng | ||
|
Mã hàng |
Quy cách |
Loại đóng gói |
|
1088490500 |
500 g |
Chai nhựa |
|
1088491000 |
1 kg |
Chai nhựa |
|
1088499025 |
25 kg |
Thùng Carton |
|
|
||
|