Phien ban pc
Phiên bản PC
hotline
hotline
Hóa chất phân tích, chuẩn bị mẫu

Thông số kỹ thuật

Hàm lượng

≥ 97 %

Cl (Clo)

≤ 0.005 %

Kim loại nặng (như Pb)

≤ 0.01 %

 

 

Thông tin lý tính

Tỉ trọng

2.28 g/cm3 (20 - 25 °C)

Điểm nóng chảy

420 °C 

Áp suất hơi

<0.1 hPa (20 °C)

pH

1 (5 g/l, HO, 20 °C)

 

 

Bảo quản

Điều kiện bảo quản

Không giới hạn nhiệt độ


Thông tin sản phẩm

Tên khác

Phosphoric anhydride

Mã hàng

100540

Số CAS

1314-56-3

Công thức

PO

Khối lượng phân tử

141.95 g/mol

Ứng dụng

Dùng cho phân tích, tổng hợp

 

 

 

Thông tin đặt hàng

Mã hàng

Quy cách

Loại đóng gói

1005401000

1 kg

Chai thủy tinh

1005409025

25 kg

Trống thép


Tags
di-Phosphorus pentoxide extra pure
SẢN PHẨM CÙNG LOẠI

Lượt truy cập: