hotline |
| Thông số kỹ thuật | |
| Hàm lượng | ≥ 99.0 % |
| pH (5 %; nước) | 8.7 - 9.3 |
| Cl (Clo) | ≤ 0.003 % |
| SO4 (Sulfate) | ≤ 0.005 % |
| Nitơ tổng | ≤ 0.001 % |
| Kim loại nặng (Như Pb) | ≤ 0.0005 % |
| Fe (Sắt) | ≤ 0.0010 % |
| Na (Natri) | ≤ 0.5 % |
|
|
|
| Thông tin lý tính | |
| Tỉ trọng | 2.44 g/cm3 (20 °C) |
| pH | 9 (10 g/l, H₂O, 20 °C) |
| Độ hòa tan | 1600 g/l |
|
|
|
| Bảo quản | |
| Điều kiện bảo quản | +5°C đến +30°C |
| Thông số kỹ thuật | |
| Hàm lượng | ≥ 99.0 % |
| pH (5 %; nước) | 8.7 - 9.3 |
| Cl (Clo) | ≤ 0.003 % |
| SO4 (Sulfate) | ≤ 0.005 % |
| Nitơ tổng | ≤ 0.001 % |
| Kim loại nặng (Như Pb) | ≤ 0.0005 % |
| Fe (Sắt) | ≤ 0.0010 % |
| Na (Natri) | ≤ 0.5 % |
|
|
|
| Thông tin lý tính | |
| Tỉ trọng | 2.44 g/cm3 (20 °C) |
| pH | 9 (10 g/l, H₂O, 20 °C) |
| Độ hòa tan | 1600 g/l |
|
|
|
| Bảo quản | |
| Điều kiện bảo quản | +5°C đến +30°C |
| Thông tin sản phẩm | ||
| Tên khác | Dipotassium hydrogen phosphate, Potassium phosphate dibasic, Dipotassium Phosphate | |
| Mã hàng | 105104 | |
| Số CAS | 7758-11-4 | |
| Công thức | K₂HPO₄ | |
| Khối lượng phân tử | 174.18 g/mol | |
| Ứng dụng | Dùng cho phân tích | |
|
|
|
|
| Thông tin đặt hàng | ||
| Mã hàng | Quy cách | Loại đóng gói |
| 1051041000 | 1 kg | Chai nhựa |
| 1051049025 | 25 kg | Thùng carton |
| 1051049050 | 50 kg | Thùng carton |
|
|
||
|