hotline |
|
Thông số kỹ thuật | |
|
Hàm lượng |
99.0 - 102.0 % |
|
Cl (Clo) |
≤ 0.0005 % |
|
SO4 (Sulfate) |
≤ 0.005 % |
|
Nitơ tổng |
≤ 0.001 % |
|
Kim loại nặng (Như Pb) |
≤ 0.0005 % |
|
As (Asen) |
≤ 0.00005 % |
|
Cu (Đồng) |
≤ 0.0002 % |
|
Fe (Sắt) |
≤ 0.0005 % |
|
Pb (Chì) |
≤ 0.0005 % |
|
K (Kali) |
≤ 0.005 % |
|
|
|
|
Thông tin lý tính | |
|
Tỉ trọng |
1.52 g/cm3 (20 °C) |
|
pH |
9.0 - 9.3 (50 g/l, H₂O, 20 °C) |
|
Độ hòa tan |
218 g/l |
|
|
|
|
Bảo quản | |
|
Điều kiện bảo quản |
+15°C đến +25°C. |
|
Thông số kỹ thuật | |
|
Hàm lượng |
99.0 - 102.0 % |
|
Cl (Clo) |
≤ 0.0005 % |
|
SO4 (Sulfate) |
≤ 0.005 % |
|
Nitơ tổng |
≤ 0.001 % |
|
Kim loại nặng (Như Pb) |
≤ 0.0005 % |
|
As (Asen) |
≤ 0.00005 % |
|
Cu (Đồng) |
≤ 0.0002 % |
|
Fe (Sắt) |
≤ 0.0005 % |
|
Pb (Chì) |
≤ 0.0005 % |
|
K (Kali) |
≤ 0.005 % |
|
|
|
|
Thông tin lý tính | |
|
Tỉ trọng |
1.52 g/cm3 (20 °C) |
|
pH |
9.0 - 9.3 (50 g/l, H₂O, 20 °C) |
|
Độ hòa tan |
218 g/l |
|
|
|
|
Bảo quản | |
|
Điều kiện bảo quản |
+15°C đến +25°C. |
|
Thông tin sản phẩm | ||
|
Tên khác |
Sodium monohydrogen phosphate, Sodium phosphate dibasic | |
|
Mã hàng |
106579 | |
|
Mã CAS |
10039-32-4 | |
|
Công thức |
Na₂HPO₄ * 12 H₂O | |
|
Khối lượng phân tử |
358.14 g/mol | |
|
Ứng dụng |
Dùng trong phân tích | |
|
|
|
|
|
Thông tin đặt hàng | ||
|
Mã hàng |
Quy cách |
Loại đóng gói |
|
1065790500 |
500 g |
Chai nhựa |
|
1065791000 |
1 kg |
Chai nhựa |
|
1065795000 |
5 kg |
Chai nhựa |
|
|
||
|