Phien ban pc
Phiên bản PC
hotline
hotline
Hóa chất phân tích, chuẩn bị mẫu

Thông số kỹ thuật

Độ tinh khiết

≥ 99 %

Màu

≤ 10 Hazen

Al (Nhôm)

≤ 0.00001 %

B (Bo)

≤ 0.000002 %

Ba (Bari)

≤ 0.00001 %

Cd (Cadimi)

≤ 0.000005 %

Co (Cobalt)

≤ 0.000002 %

Mg (Magie)

≤ 0.00001 %

Ni (Nickel)

≤ 0.000002 %

Pb (Chì)

≤ 0.00001 %

Zn (Kẽm)

≤ 0.00001 %

Nước

≤ 0.01 %

 

 

Thông tin lý tính

Điểm sôi

97 - 98 °C (1013 hPa)

Tỉ trọng

0.68 g/cm3 (20 °C)

Điểm nóng chảy

-90.5 °C

Áp suất hơi

48 hPa (20 °C)

Độ hòa tan

0.05 g/l

 

 

Bảo quản

Điều kiện bảo quản

+5°C đến +30°C.


Thông tin sản phẩm

Mã hàng

104379

Mã CAS

142-82-5

Công thức

CH(CH)CH

Khối lượng phân tử

100.2 g/mol

Ứng dụng

Dùng cho phân tích, chuẩn bị mẫu

 

 

 

Thông tin đặt hàng

Mã hàng

Quy cách

Loại đóng gói

1043791000

1 l

Chai thủy tinh

1043792500

2.5 l

Chai thủy tinh

1043794000

4 l

Chai thủy tinh


Tags
n-Heptane for analysis EMSURE® Reag. Ph Eur
SẢN PHẨM CÙNG LOẠI

Lượt truy cập: