hotline |
|
Thông số kỹ thuật |
|
|
Độ tinh khiết |
≥ 99 % |
|
Màu |
≤ 10 Hazen |
|
Al (Nhôm) |
≤ 0.00001 % |
|
B (Bo) |
≤ 0.000002 % |
|
Ba (Bari) |
≤ 0.00001 % |
|
Cd (Cadimi) |
≤ 0.000005 % |
|
Co (Cobalt) |
≤ 0.000002 % |
|
Mg (Magie) |
≤ 0.00001 % |
|
Ni (Nickel) |
≤ 0.000002 % |
|
Pb (Chì) |
≤ 0.00001 % |
|
Zn (Kẽm) |
≤ 0.00001 % |
|
Nước |
≤ 0.01 % |
|
|
|
|
Thông tin lý tính |
|
|
Điểm sôi |
97 - 98 °C (1013 hPa) |
|
Tỉ trọng |
0.68 g/cm3 (20 °C) |
|
Điểm nóng chảy |
-90.5 °C |
|
Áp suất hơi |
48 hPa (20 °C) |
|
Độ hòa tan |
0.05 g/l |
|
|
|
|
Bảo quản |
|
|
Điều kiện bảo quản |
+5°C đến +30°C. |
|
Thông số kỹ thuật |
|
|
Độ tinh khiết |
≥ 99 % |
|
Màu |
≤ 10 Hazen |
|
Al (Nhôm) |
≤ 0.00001 % |
|
B (Bo) |
≤ 0.000002 % |
|
Ba (Bari) |
≤ 0.00001 % |
|
Cd (Cadimi) |
≤ 0.000005 % |
|
Co (Cobalt) |
≤ 0.000002 % |
|
Mg (Magie) |
≤ 0.00001 % |
|
Ni (Nickel) |
≤ 0.000002 % |
|
Pb (Chì) |
≤ 0.00001 % |
|
Zn (Kẽm) |
≤ 0.00001 % |
|
Nước |
≤ 0.01 % |
|
|
|
|
Thông tin lý tính |
|
|
Điểm sôi |
97 - 98 °C (1013 hPa) |
|
Tỉ trọng |
0.68 g/cm3 (20 °C) |
|
Điểm nóng chảy |
-90.5 °C |
|
Áp suất hơi |
48 hPa (20 °C) |
|
Độ hòa tan |
0.05 g/l |
|
|
|
|
Bảo quản |
|
|
Điều kiện bảo quản |
+5°C đến +30°C. |
|
Thông tin sản phẩm |
||
|
Mã hàng |
104379 |
|
|
Mã CAS |
142-82-5 |
|
|
Công thức |
CH₃(CH₂)₅CH₃ |
|
|
Khối lượng phân tử |
100.2 g/mol |
|
|
Ứng dụng |
Dùng cho phân tích, chuẩn bị mẫu |
|
|
|
|
|
|
Thông tin đặt hàng |
||
|
Mã hàng |
Quy cách |
Loại đóng gói |
|
1043791000 |
1 l |
Chai thủy tinh |
|
1043792500 |
2.5 l |
Chai thủy tinh |
|
1043794000 |
4 l |
Chai thủy tinh |
|
|
||
|