Phien ban pc
Phiên bản PC
hotline
hotline
Hóa chất phân tích, chuẩn bị mẫu

Thông số kỹ thuật

Hàm lượng

99.0 - 102.0 %

Chất không tan

≤ 0.01 %

Cl (Clo)

≤ 0.0005 %

SO4 (Sulfate)

≤ 0.003 %

Nitơ tổng

≤ 0.001 %

Kim loại nặng (Như Pb)

≤ 0.0005 %

Ca (Canxi)

≤ 0.005 %

Fe (Sắt)

≤ 0.0005 %

K (Kali)

≤ 0.005 %

 

 

Thông tin lý tính

Tỉ trọng

2.04 g/cm3 (20 °C)

pH

4.1 - 4.5 (50 g/l, HO, 25 °C)

Độ hòa tan

850 g/l

 

 

Bảo quản

Điều kiện bảo quản

+5°C đến +30°C.


Thông tin sản phẩm

Mã hàng

106346

Mã CAS

10049-21-5

Công thức

NaHPO * HO

Khối lượng phân tử

137.99 g/mol

Ứng dụng

Dùng trong phân tích

 

 

 

Thông tin đặt hàng

Mã hàng

Quy cách

Loại đóng gói

1063460500

500 g

Chai nhựa

1063461000

1 kg

Chai nhựa


Tags
Sodium dihydrogen phosphate monohydrate for analysis EMSURE® ACS Reag. Ph Eur
SẢN PHẨM CÙNG LOẠI

Lượt truy cập: