Phien ban pc
Phiên bản PC
hotline
hotline
Hóa chất phân tích, chuẩn bị mẫu

Thông số kỹ thuật

Hàm lượng

≥ 85.0 %

Màu

≤ 10 Hazen

Cl (Clo)

≤ 2 ppm

F (Flo)

≤ 1 ppm

NO3 (Nitrate)

≤ 3 ppm

Kim loại nặng (như Pb)

≤ 10 ppm

SO4 (Sulfate)

≤ 20 ppm

As (Asen)

≤ 0.5 ppm

Cd (Cadimi)

≤ 0.5 ppm

Co (Cobalt)

≤ 0.5 ppm

Cu (Đồng)

≤ 0.5 ppm

K (Kali)

≤ 5 ppm

Mn (Mangan)

≤ 0.5 ppm

Pb (Chì)

≤ 0.5 ppm

 

 

Thông tin lý tính

Điểm sôi

158 °C (1013 mbar)

Tỉ trọng

1.71 g/cm3 (20 °C)

Điểm nóng chảy

21 °C

pH

<0.5 (100 g/l, HO, 20 °C)

Áp suất hơi

2 hPa (20 °C)

 

 

Bảo quản

Điều kiện bảo quản

Trên +30°C


Thông tin sản phẩm

Tên khác

o-Phosphoric acid, Orthophosphoric acid

Mã hàng

100573

Mã CAS

 

Công thức

H3PO4

Khối lượng phân tử

97,994 g/mol

 

 

 

Thông tin đặt hàng

Mã hàng

Quy cách

Loại đóng gói

1005731000

1 l

Chai nhựa

1005732500

2.5 l

Chai nhựa


Tags
ortho-Phosphoric acid 85% for analysis EMSURE® ACS ISO Reag. Ph Eur
SẢN PHẨM CÙNG LOẠI

Lượt truy cập: