Phien ban pc
Phiên bản PC
hotline
hotline
Hóa chất phân tích, chuẩn bị mẫu

Thông số kỹ thuật

p-Xylene (GC)

≥ 99.0 %

Màu

≤ 10 Hazen

Axit

≤ 0.00025 meq/g

Bazơ

≤ 0.00025 meq/g

Benzen (GC)

≤ 0.1 %

Ethylbenzen (GC)

≤ 3 %

Toluen (GC)

≤ 0.003 %

Al (Nhôm)

≤ 0.00005 %

Ba (Bari)

≤ 0.00001 %

Cd (Cadimi)

≤ 0.000005 %

Co (Cobalt)

≤ 0.000002 %

Mg (Magie)

≤ 0.00001 %

Ni (Nickel)

≤ 0.000002 %

Pb (Chì)

≤ 0.00001 %

Zn (Kẽm)

≤ 0.00001 %

Nước

≤ 0.01 %

 

 

Thông tin lý tính

Điểm sôi

138.4 °C (1013 hPa)

Tỉ trọng

0.86 g/cm3 (20 °C)

Điểm nóng chảy

13.3 °C

Áp suất hơi

8.7 hPa (20 °C)

Độ hòa tan

0.2 g/l

 

 

Bảo quản

Điều kiện bảo quản

+5°C đến +30°C.


Thông tin sản phẩm

Tên khác

Dimethylbenzol

Mã hàng

108684

Số CAS

106-42-3

Công thức

CH-1,4-(CH)

Khối lượng phân tử

106.17 g/mol

Ứng dụng

Dùng cho phân tích

 

 

 

Thông tin đặt hàng

Mã hàng

Quy cách

Loại đóng gói

1086841000

1 l

Chai thủy tinh

1086842500

2.5 l

Chai thủy tinh

1086846025

25 l

Trống thép không gỉ


Tags
p-Xylene for analysis EMSURE® ISO
SẢN PHẨM CÙNG LOẠI

Lượt truy cập: