hotline |
|
Thông số kỹ thuật |
|
|
p-Xylene (GC) |
≥ 99.0 % |
|
Màu |
≤ 10 Hazen |
|
Axit |
≤ 0.00025 meq/g |
|
Bazơ |
≤ 0.00025 meq/g |
|
Benzen (GC) |
≤ 0.1 % |
|
Ethylbenzen (GC) |
≤ 3 % |
|
Toluen (GC) |
≤ 0.003 % |
|
Al (Nhôm) |
≤ 0.00005 % |
|
Ba (Bari) |
≤ 0.00001 % |
|
Cd (Cadimi) |
≤ 0.000005 % |
|
Co (Cobalt) |
≤ 0.000002 % |
|
Mg (Magie) |
≤ 0.00001 % |
|
Ni (Nickel) |
≤ 0.000002 % |
|
Pb (Chì) |
≤ 0.00001 % |
|
Zn (Kẽm) |
≤ 0.00001 % |
|
Nước |
≤ 0.01 % |
|
|
|
|
Thông tin lý tính |
|
|
Điểm sôi |
138.4 °C (1013 hPa) |
|
Tỉ trọng |
0.86 g/cm3 (20 °C) |
|
Điểm nóng chảy |
13.3 °C |
|
Áp suất hơi |
8.7 hPa (20 °C) |
|
Độ hòa tan |
0.2 g/l |
|
|
|
|
Bảo quản |
|
|
Điều kiện bảo quản |
+5°C đến +30°C. |
|
Thông số kỹ thuật |
|
|
p-Xylene (GC) |
≥ 99.0 % |
|
Màu |
≤ 10 Hazen |
|
Axit |
≤ 0.00025 meq/g |
|
Bazơ |
≤ 0.00025 meq/g |
|
Benzen (GC) |
≤ 0.1 % |
|
Ethylbenzen (GC) |
≤ 3 % |
|
Toluen (GC) |
≤ 0.003 % |
|
Al (Nhôm) |
≤ 0.00005 % |
|
Ba (Bari) |
≤ 0.00001 % |
|
Cd (Cadimi) |
≤ 0.000005 % |
|
Co (Cobalt) |
≤ 0.000002 % |
|
Mg (Magie) |
≤ 0.00001 % |
|
Ni (Nickel) |
≤ 0.000002 % |
|
Pb (Chì) |
≤ 0.00001 % |
|
Zn (Kẽm) |
≤ 0.00001 % |
|
Nước |
≤ 0.01 % |
|
|
|
|
Thông tin lý tính |
|
|
Điểm sôi |
138.4 °C (1013 hPa) |
|
Tỉ trọng |
0.86 g/cm3 (20 °C) |
|
Điểm nóng chảy |
13.3 °C |
|
Áp suất hơi |
8.7 hPa (20 °C) |
|
Độ hòa tan |
0.2 g/l |
|
|
|
|
Bảo quản |
|
|
Điều kiện bảo quản |
+5°C đến +30°C. |
|
Thông tin sản phẩm |
||
|
Tên khác |
Dimethylbenzol |
|
|
Mã hàng |
108684 |
|
|
Số CAS |
106-42-3 |
|
|
Công thức |
C₆H₄-1,4-(CH₃)₂ |
|
|
Khối lượng phân tử |
106.17 g/mol |
|
|
Ứng dụng |
Dùng cho phân tích |
|
|
|
|
|
|
Thông tin đặt hàng |
||
|
Mã hàng |
Quy cách |
Loại đóng gói |
|
1086841000 |
1 l |
Chai thủy tinh |
|
1086842500 |
2.5 l |
Chai thủy tinh |
|
1086846025 |
25 l |
Trống thép không gỉ |
|
|
||
|