hotline |
|
Thông số kỹ thuật |
|
|
Độ tinh khiết |
≥ 99.0 % |
|
Điểm nóng chảy |
24.0 - 26.0 °C |
|
Nước |
≤ 0.10 % |
|
|
|
|
Thông tin lý tính |
|
|
Điểm sôi |
81 - 83 °C (1013 hPa) |
|
Tỉ trọng |
0.78 g/cm3 (20 °C) |
|
Điểm nóng chảy |
24 - 25 °C |
|
Áp suất hơi |
40.7 hPa (20 °C) |
|
|
|
|
Bảo quản |
|
|
Điều kiện bảo quản |
+5°C đến +30°C. |
|
Thông số kỹ thuật |
|
|
Độ tinh khiết |
≥ 99.0 % |
|
Điểm nóng chảy |
24.0 - 26.0 °C |
|
Nước |
≤ 0.10 % |
|
|
|
|
Thông tin lý tính |
|
|
Điểm sôi |
81 - 83 °C (1013 hPa) |
|
Tỉ trọng |
0.78 g/cm3 (20 °C) |
|
Điểm nóng chảy |
24 - 25 °C |
|
Áp suất hơi |
40.7 hPa (20 °C) |
|
|
|
|
Bảo quản |
|
|
Điều kiện bảo quản |
+5°C đến +30°C. |
|
Thông tin sản phẩm |
||
|
Tên khác |
tert-Butyl alcohol, 2-Methyl-2-propanol, Trimethylcarbinol |
|
|
Mã hàng |
822264 |
|
|
Số CAS |
75-65-0 |
|
|
Công thức |
(CH₃)₃COH |
|
|
Khối lượng phân tử |
74.12 g/mol |
|
|
Ứng dụng |
Dùng cho phân tích |
|
|
|
|
|
|
Thông tin đặt hàng |
||
|
Mã hàng |
Quy cách |
Loại đóng gói |
|
8222641000 |
1 l |
Chai thủy tinh |
|
8222645000 |
2.5 l |
Chai nhôm |
|
8222649025 |
25 l |
Thùng nhựa |
|
|
||
|