hotline |
|
Thông số kỹ thuật | |
|
Hàm lượng |
≥ 99.0 % |
|
Nước |
4.8 - 5.6 % |
|
|
|
|
Thông tin lý tính | |
|
Điểm nóng chảy |
213 °C |
|
|
|
|
Bảo quản | |
|
Điều kiện bảo quản |
Dưới +30°C |
|
Thông số kỹ thuật | |
|
Hàm lượng |
≥ 99.0 % |
|
Nước |
4.8 - 5.6 % |
|
|
|
|
Thông tin lý tính | |
|
Điểm nóng chảy |
213 °C |
|
|
|
|
Bảo quản | |
|
Điều kiện bảo quản |
Dưới +30°C |
|
Thông tin sản phẩm | ||
|
Tên khác |
1,2-Cyclohexanediamine-N,N,N'N'-tetraacetic acid, 1,2-Cyclohexylenedinitrilotetraacetic acid, 1,2-Diaminocyclohexane-N,N,N',N'-tetraacetic acid | |
|
Mã hàng |
841032 | |
|
Số CAS |
125572-95-4 | |
|
Công thức |
C₁₄H₂₂N₂O₈ * H₂O | |
|
Khối lượng phân tử |
364.34 g/mol | |
|
Ứng dụng |
Dùng trong phân tích, tổng hợp | |
|
|
|
|
|
Thông tin đặt hàng | ||
|
Mã hàng |
Quy cách |
Loại đóng gói |
|
8410320005 |
5 g |
Chai thủy tinh |
|
8410320025 |
25 g |
Chai thủy tinh |
|
8410320100 |
100 g |
Chai thủy tinh |
|
|
||
|